
BYD M9 2026 là mẫu MPV cỡ lớn hạng sang mới nhất của BYD tại Việt Nam, chính thức ra mắt ngày 10/11/2025 với mức giá từ 1,999 tỷ đồng. Định vị “Thông minh – Sang trọng – Toàn diện”, BYD M9 mang đến 2 phiên bản Advanced và Premium, sẵn sàng cạnh tranh trực tiếp với Toyota Alphard, Kia Carnival và Volkswagen Viloran. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ giá xe BYD M9, thông số kỹ thuật BYD M9 chính xác theo công bố chính hãng, cùng hình ảnh thực tế mới nhất.
Nội dung bài viết
- 1 Giá xe BYD M9 2026 mới nhất
- 2 Thông số kỹ thuật BYD M9 2026 — Kích thước và ngoại thất
- 3 Thông số kỹ thuật BYD M9 2026 — Động cơ và vận hành
- 4 Đặc điểm và công nghệ nổi bật, độc quyền trên BYD M9
- 5 Công nghệ an toàn trên BYD M9
- 6 Nội thất và tiện nghi BYD M9
- 7 Nên chọn BYD M9 Advanced hay Premium?
- 8 Chính sách bảo hành BYD M9
- 9 Câu hỏi thường gặp về BYD M9
- 10 Liên hệ nhận báo giá và đăng ký lái thử BYD M9
- 11 BYD GOEV Bình Thuận
Giá xe BYD M9 2026 mới nhất
BYD M9 2026 tại Việt Nam được phân phối chính hãng với 2 phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| BYD M9 Advanced | 1.999.000.000 đồng |
| BYD M9 Premium | 2.388.000.000 đồng |
Giá trên chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm và các chi phí lăn bánh khác. Liên hệ hotline 079 589 6678 (BYD GOEV Bình Thuận) để nhận báo giá lăn bánh chính xác theo khu vực và ưu đãi mới nhất.
So với các đối thủ cùng phân khúc, BYD M9 định giá cao hơn Kia Carnival nhưng cạnh tranh sát với Volkswagen Viloran. Bảng dưới đây giúp quý khách hình dung nhanh vị thế của BYD M9 trong phân khúc MPV hạng sang:
| Mẫu xe | Khoảng giá | Động cơ | Điểm mạnh nổi bật |
|---|---|---|---|
| BYD M9 | 1,999 – 2,388 tỷ | Plug-in hybrid DM-i | Tiết kiệm nhiên liệu (5,6-5,7L/100km), chạy điện thuần tới 170km, ghế thương gia massage, ADAS đầy đủ (bản Premium) |
| Toyota Alphard | ~4,3 – 4,6 tỷ | Xăng 2.5L Hybrid | Thương hiệu Nhật lâu đời, giá trị bán lại cao |
| Kia Carnival | 1,299 – 1,849 tỷ | Xăng/dầu | Giá mềm, phổ biến, nhiều phiên bản |
| Volkswagen Viloran | 2,088 – 2,288 tỷ | Xăng 2.0L Turbo | Khung gầm châu Âu, vận hành ổn định |
| GAC M8 | 1,699 – 2,199 tỷ | Xăng/hybrid | Thiết kế trẻ trung, giá cạnh tranh |
Xét về mức giá, BYD M9 rẻ hơn Toyota Alphard tới hơn 2 tỷ đồng nhưng vẫn sở hữu nội thất thương gia và công nghệ hybrid tiết kiệm nhiên liệu vượt trội — đây là lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhất của BYD M9 trong cùng phân khúc.
Thông số kỹ thuật BYD M9 2026 — Kích thước và ngoại thất

Triết lý thiết kế nội thất “Tứ Thủy Quy Đường” (四水归堂) — BYD M9 lấy cảm hứng từ kiến trúc sân trong truyền thống Trung Hoa, nơi nước mưa từ bốn mái nhà đều chảy dồn vào giữa sân, tượng trưng cho tài lộc hội tụ, “tứ phương quy tụ”. Triết lý này được chuyển hóa vào khoang lái dạng bao bọc (wraparound cockpit) của M9: các đường nét nội thất từ táp-lô, cửa xe đến trần xe đều quy tụ hướng vào trung tâm, tạo cảm giác ấm cúng, gắn kết và sang trọng như một không gian sống thu nhỏ — đây là ngôn ngữ thiết kế đặc trưng dòng “Dynasty” của BYD, mang đậm bản sắc phương Đông mà không mẫu MPV nào của các hãng khác đang áp dụng.


BYD M9 sở hữu kích thước tổng thể bề thế, phù hợp cho cả gia đình đông người lẫn dịch vụ đưa đón cao cấp:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 5.145 x 1.970 x 1.805 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.045 mm |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) | 1.676 / 1.683 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,7 m |
| Khoảng sáng gầm (không tải / đầy tải) | 157 mm / 140 mm |
| La-zăng | 18 inch |
| Lốp xe | 235/60 R18 |
| Dung tích khoang hành lý | 470 lít (2.036 lít khi gập hàng ghế 3) |
| Dung tích bình xăng | 50 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ, bố trí 2-2-3 |
| Trọng lượng không tải | 2.440 kg (Advanced) / 2.610 kg (Premium) |
| Trọng lượng toàn tải | 3.064 kg (Advanced) / 3.234 kg (Premium) |
Ngoại thất BYD M9 lấy cảm hứng từ rồng phương Đông nổi bật với lưới tản nhiệt lớn lấy cảm hứng từ hình tượng rồng, đèn LED thích ứng thông minh, cửa trượt điện hai bên cảm ứng ánh sáng, và 4 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đen, Tím, Xanh.

Thông số kỹ thuật BYD M9 2026 — Động cơ và vận hành
BYD M9 sử dụng hệ truyền động plug-in hybrid DM-i thế hệ thứ 5, kết hợp động cơ xăng và mô-tơ điện, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng tiết kiệm nhiên liệu:

| Thông số động cơ | BYD M9 Advanced | BYD M9 Premium |
|---|---|---|
| Động cơ xăng | 1.5L Turbo tăng áp, 110 kW (147 mã lực), 220 Nm | Tương tự |
| Mô-tơ điện | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 200 kW (268 mã lực), 315 Nm | Tương tự |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Pin | Blade Battery, 20,39 kWh | Blade Battery, 36,63 kWh |
| Quãng đường chạy điện thuần (NEDC) | 95 km | 170 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp | 5,6 L/100km | 5,7 L/100km |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 8,4 giây | 8,5 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Công suất sạc DC | 41 kW | 73 kW |
| Công suất sạc AC | 7 kW | 7 kW |
| Khả năng leo dốc | 30% | 30% |
Cả hai phiên bản đều dùng hệ thống treo trước MacPherson, treo sau đa liên kết tay đòn kép; riêng bản Premium được trang bị thêm hệ thống treo giảm chấn thông minh DiSus-C. Xe hỗ trợ công nghệ V2L (Vehicle-to-Load) xuất điện ra thiết bị ngoài, tặng kèm bộ sạc cầm tay 2,2 kW khi mua xe.
Đặc điểm và công nghệ nổi bật, độc quyền trên BYD M9
Đây là những công nghệ mang tính khác biệt, chỉ có ở BYD nhờ hệ sinh thái tự nghiên cứu-sản xuất (pin, chip, phần mềm), giúp BYD M9 nổi bật hoàn toàn so với các đối thủ dùng động cơ xăng thuần như Alphard hay Carnival:
- Camera 360 độ có tính năng soi gầm — không chỉ hiển thị hình ảnh toàn cảnh quanh xe khi đỗ/lùi như camera 360 thông thường, hệ thống này còn “nhìn xuyên” gầm xe theo thời gian thực, giúp tài xế quan sát rõ chướng ngại vật, ổ gà, gờ giảm tốc hoặc mặt đường ngập nước — rất hữu ích khi di chuyển trên các cung đường Việt Nam nhiều đoạn xuống cấp, vào hẻm nhỏ hoặc bãi đỗ xe hẹp, giúp bảo vệ gầm xe và cản trước/sau khỏi va chạm không đáng có.

- Pin Blade Battery — công nghệ pin độc quyền của BYD, vượt qua bài thử đâm xuyên (nail penetration test) khắt khe nhất ngành ô tô điện mà không bốc cháy hay phát nổ, đồng thời cho tuổi thọ bền bỉ và sạc nhanh 15-100% chỉ trong chưa đầy 60 phút.

- Hệ truyền động Super Hybrid DM-i thế hệ thứ 5 — công nghệ hybrid mới nhất của BYD, tối ưu chuyển đổi linh hoạt giữa động cơ xăng và mô-tơ điện theo thời gian thực, giúp M9 vừa mạnh mẽ (tổng công suất tương đương 400 mã lực) vừa tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với MPV chạy xăng thuần cùng hạng.

- Màn hình giải trí 15,6 inch — thiết kế phù hợp nhu cầu sử dụng, tích hợp hệ điều hành thông minh với trợ lý giọng nói 4 vùng, kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây.

- Hệ thống treo thông minh DiSus-C (bản Premium) — tự động điều chỉnh độ giảm chấn theo điều kiện mặt đường, mang lại cảm giác êm ái vượt trội cho hàng ghế thương gia.
- Cửa trượt điện cảm ứng ánh sáng — chỉ cần đặt chân vô cảm biến để mở cửa, tiện lợi khi tay đang bận đồ.


- Công nghệ V2L (Vehicle-to-Load) — biến xe thành nguồn phát điện di động 2,2 kW, cấp điện cho thiết bị ngoài trời, cắm trại hoặc dùng khi mất điện — tính năng gần như không có trên MPV xăng truyền thống.
- Hệ thống karaoke tích hợp (bản Premium) — kết hợp dàn âm thanh 12 loa cao cấp, biến khoang xe thành phòng giải trí di động cho gia đình hoặc tiếp khách.
Công nghệ an toàn trên BYD M9
BYD M9 chú trọng cả an toàn kết cấu, an toàn chủ động và công nghệ hỗ trợ người lái. Khung xe sử dụng thép cường độ cao và thép dập nóng chiếm hơn 73% trọng lượng khung xe, giúp tăng độ cứng vững và khả năng bảo vệ khoang hành khách.
Điểm nổi bật nhất nằm ở BYD M9 Premium, với gói hỗ trợ lái ADAS cấu hình 5 radar + 1 camera.
| Công nghệ | Chức năng |
|---|---|
| ACC | Kiểm soát hành trình thích ứng, tự điều chỉnh tốc độ và khoảng cách với xe phía trước |
| ICC | Kiểm soát hành trình thông minh |
| FCW | Cảnh báo nguy cơ va chạm phía trước |
| AEB | Phanh khẩn cấp tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm |
| FCTA | Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước |
| FCTB | Hỗ trợ phanh khi có nguy cơ va chạm với phương tiện cắt ngang phía trước |
| RCW | Cảnh báo nguy cơ va chạm phía sau |
| RCTA | Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi |
| RCTB | Hỗ trợ phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm lúc lùi |
| BSD | Cảnh báo điểm mù |
| DOW | Cảnh báo nguy hiểm khi mở cửa |
| LDA | Cảnh báo/hỗ trợ khi xe lệch khỏi làn đường |
| ELKA | Hỗ trợ giữ làn trong tình huống khẩn cấp |
| TSR | Nhận diện biển báo giao thông |
| IHBC | Điều khiển đèn pha thông minh |
Ngoài ADAS, M9 còn có các hệ thống hỗ trợ kiểm soát xe như phanh điện tử thông minh IPB, phanh tay điện tử EPB, Auto Hold, kiểm soát lực kéo TCS, kiểm soát thân xe VDC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC và hỗ trợ xuống dốc HDC,…
Nội thất và tiện nghi BYD M9
BYD M9 được định vị theo hướng MPV thương gia cao cấp, trong đó hàng ghế thứ hai là khu vực tạo khác biệt rõ nhất. BYD mô tả không gian nội thất lấy cảm hứng từ kiến trúc “Tứ thủy quy đường”, kết hợp các chi tiết trang trí mang phong cách phương Đông với thiết kế hiện đại.
Điểm nổi bật trên BYD M9 Premium
BYD đặc biệt nhấn mạnh hàng ghế giữa như một không gian “ghế thương gia hạng nhất”, với khả năng chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí, điều chỉnh bệ đỡ chân, đệm linh hoạt và massage 10 điểm.

Không gian dành cho cả công việc lẫn nghỉ ngơi
Điểm hay của M9 là khoang sau không chỉ phục vụ việc ngồi thoải mái. Bàn gấp + ghế thương gia + tủ lạnh mini + màn hình giải trí tạo nên một không gian có thể chuyển đổi giữa làm việc – thư giãn – giải trí trong những hành trình dài.
Với chiều dài thân xe trên 5,1 m và chiều dài cơ sở trên 3 m, M9 cũng có lợi thế về không gian cho cả ba hàng ghế. Khi cần chở hành lý, dung tích phía sau có thể mở rộng lên hơn 2.000 lít khi gập ghế.
Nên chọn BYD M9 Advanced hay Premium?
Đây là khác biệt quan trọng nhất giữa 2 phiên bản mà khách hàng cần biết trước khi quyết định — bản Advanced không chỉ ít trang bị hơn về tiện nghi mà còn thiếu toàn bộ gói an toàn chủ động ADAS:
| Hạng mục | BYD M9 Advanced | BYD M9 Premium |
|---|---|---|
| Giá | 1,999 tỷ đồng | 2,388 tỷ đồng |
| Quãng đường thuần điện | 95 km | 170 km |
| Cruise Control | Cruise Control cơ bản (CC) | ACC – Cruise Control thích ứng |
| DiPilot ADAS | ❌ | ✅ |
| ACC / ICC / AEB / FCW | ❌ | ✅ |
| BSD / LDA | ❌ | ✅ |
| Cảm biến & camera ADAS | — | 5 radar + 1 camera |
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh tay 4 hướng | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng |
| Massage ghế hàng 2 | ❌ | Massage 10 điểm |
| Bệ đỡ chân điện | ❌ | ✅ |
| Tủ lạnh mini | ❌ | ✅ |
| Sạc không dây | ❌ | 50W |
| Điều hòa | Cơ bản | 3 vùng độc lập |
| Đèn viền nội thất | 1 màu | 128 màu |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 12 loa |
| Túi khí | 6 | 7 |
| Hệ thống treo DiSus-C | ❌ | ✅ |
| Phù hợp với | Ưu tiên chi phí hợp lý, nhu cầu MPV cao cấp cơ bản | Ưu tiên an toàn, công nghệ và trải nghiệm thương gia |
Chính sách bảo hành BYD M9
Theo chính sách bảo hành chính hãng của BYD Việt Nam áp dụng cho các dòng xe năng lượng mới, BYD M9 được bảo vệ với:
- Bảo hành toàn xe: 6 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
- Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)
Ngoài gói bảo hành cơ bản, khách hàng có thể đăng ký thêm gói bảo hành mở rộng cho pin (lên đến 8 năm/300.000 km hoặc 8 năm/500.000 km) để an tâm sử dụng lâu dài. Chi tiết điều khoản, điều kiện áp dụng và ưu đãi lăn bánh hiện hành, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp showroom để được tư vấn chính xác theo thời điểm mua xe.
Câu hỏi thường gặp về BYD M9
BYD M9 có mấy phiên bản, chênh lệch giá bao nhiêu? BYD M9 có 2 phiên bản là Advanced (1,999 tỷ đồng) và Premium (2,388 tỷ đồng), chênh lệch 389 triệu đồng. Khác biệt chính nằm ở gói an toàn ADAS, ghế thương gia hàng ghế 2 và một số tiện nghi cao cấp.
BYD M9 có bao nhiêu màu ngoại thất và nội thất? Xe có 4 màu ngoại thất (Trắng, Đen, Tím, Xanh) và 2 tùy chọn màu nội thất (Đen hoặc Nâu-Be).
BYD M9 chạy được bao xa bằng điện, có cần sạc thường xuyên không? Bản Advanced chạy thuần điện tới 95km, bản Premium tới 170km (theo tiêu chuẩn NEDC) trước khi chuyển sang chế độ hybrid xăng-điện. Với quãng đường di chuyển nội thành hàng ngày, xe hoàn toàn có thể vận hành chủ yếu bằng điện, giúp tiết kiệm chi phí nhiên liệu đáng kể.
BYD M9 có phù hợp làm xe kinh doanh dịch vụ, đưa đón cao cấp không? Rất phù hợp. Với khoang nội thất ghế thương gia, cách âm tốt, tiêu thụ nhiên liệu chỉ 5,6-5,7L/100km và bảo hành pin lên đến 8 năm, BYD M9 là lựa chọn tối ưu cho dịch vụ đưa đón doanh nhân, sân bay hoặc cho thuê xe hạng sang.
Mua BYD M9 trả góp cần chuẩn bị gì? Khách hàng cần CMND/CCCD, hộ khẩu hoặc giấy tờ chứng minh nơi cư trú, và chứng minh thu nhập (sao kê lương, hợp đồng lao động hoặc giấy tờ kinh doanh). Showroom hỗ trợ liên kết với các ngân hàng đối tác, tỷ lệ vay linh hoạt tùy hồ sơ.
Tham khảo thêm: BẢNG GIÁ CÁC DÒNG XE BYD MỚI NHẤT
Liên hệ nhận báo giá và đăng ký lái thử BYD M9
Bảng giá và thông số trên đây được cập nhật theo công bố chính thức, tuy nhiên giá lăn bánh thực tế và ưu đãi hiện hành có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực đăng ký. Quý khách quan tâm đến BYD M9 2026 vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết, báo giá lăn bánh chính xác và đăng ký lái thử miễn phí ngay hôm nay:
BYD GOEV Bình Thuận
BYD Bình Thuận- BYD Phan Thiết- BYD Lâm Đồng
Showroom Ô Tô BYD Bình Thuận
Địa Chỉ: Khu TM Bến Lội, Lại An, Hàm Thắng, Lâm Đồng
Địa Chỉ: 126 Tôn Đức Thắng, Phú Thủy, Lâm Đồng
Hotline: 0795896678
Nguồn thông số: Bảng thông số kỹ thuật chính hãng BYD Việt Nam, chính sách bảo hành BYD Việt Nam, oto.com.vn, VnExpress, Bnews.vn (cập nhật 11/2025 – 09/2026).

0795896678
Nhận báo giá